Biện pháp phòng vệ thương mại của các nước

TT GTAId Biện pháp Nước áp dụng Nước bị áp dụng Mã HS Tên hàng hóa TA Tên hàng hóa TV Ngày khởi xướng Ngày áp dụng tạm thời Ngày chính thức Ngày chấm dứt Doanh nghiệp Mức thuế
1 582364 Chống bán phá giá Australia Vietnam 7212500066 Aluminium zinc coated steel (≥600mm) Thép tráng nhôm kẽm (≥600mm) 30/06/2020 22/09/2021 HSG 10%
2 1142570 Chống gian lận European Union China 69111000 Tableware and kitchenware (ceramic) Bộ đồ ăn và bộ đồ nhà bếp bằng sứ 22/03/2019 27/04/2020 ‘Liling Jiaxing Ceramic Industrial Co., Ltd. 17.9%
3 538243 Tax or social insurance relief China Vietnam 848640 1 2 27/07/2020 27/07/2020 3 %
4 819341 Import tariff Australia Malaysia 842839 08/09/2022 08/09/2021 %
5 582364 Chống bán phá giá Australia Vietnam 7226990071 Aluminium zinc coated steel (≥600mm) Thép tráng nhôm kẽm (≥600mm) 30/06/2020 22/09/2021 HSG 10%
6 1142552 Chống trợ cấp European Union Turkey 03019190 Trout Cá hồi 20/09/2021 08/12/2022 Fishark 3.5%
7 538243 Tax or social insurance relief China Vietnam 848690 4 5 27/07/2020 27/07/2020 6 %
8 819341 Import tariff Australia Malaysia 842890 08/09/2022 08/09/2021 %
9 582364 Chống bán phá giá Australia Vietnam 7212500066 Aluminium zinc coated steel (≥600mm) Thép tráng nhôm kẽm (≥600mm) 30/06/2020 22/09/2021 Nam Kim %
10 1142570 Chống gian lận European Union China 69120021 Tableware and kitchenware (ceramic) Bộ đồ ăn và bộ đồ nhà bếp bằng sứ 22/03/2019 27/04/2020 ‘Liling Jiaxing Ceramic Industrial Co., Ltd. 17.9%
11 538243 Tax or social insurance relief China Vietnam 848691 7 8 27/07/2020 27/07/2020 undefined %
12 819341 Import tariff Australia Malaysia 950300 08/09/2022 08/09/2021 %
13 582364 Chống bán phá giá Australia Vietnam 7226990071 Aluminium zinc coated steel (≥600mm) Thép tráng nhôm kẽm (≥600mm) 30/06/2020 22/09/2021 Nam Kim %
14 1142552 Chống trợ cấp European Union Turkey 03021180 Trout Cá hồi 20/09/2021 08/12/2022 Fishark 3.5%
15 582364 Chống bán phá giá Australia Vietnam 7212500066 Aluminium zinc coated steel (≥600mm) Thép tráng nhôm kẽm (≥600mm) 30/06/2020 22/09/2021 Công ty khác 13.2%
16 847161 Import tariff Australia Germany 843680 22/03/2023 05/12/2022 %
17 582364 Chống bán phá giá Australia Vietnam 7226990071 Aluminium zinc coated steel (≥600mm) Thép tráng nhôm kẽm (≥600mm) 30/06/2020 22/09/2021 Công ty khác 13.2%
18 1142570 Chống gian lận European Union China 69120023 Tableware and kitchenware (ceramic) Bộ đồ ăn và bộ đồ nhà bếp bằng sứ 22/03/2019 27/04/2020 ‘Liling Jiaxing Ceramic Industrial Co., Ltd. 17.9%
19 1137916 Chống bán phá giá European Union India 72193100 Stainless steel cold-rolled flat products Thép không gỉ cán nguội 30/09/2020 29/05/2021 Công ty khác 45.1%
20 1142552 Chống trợ cấp European Union Turkey 03031490 Trout Cá hồi 20/09/2021 08/12/2022 Fishark 3.5%
3,461,730 bản ghi