| 1 |
185764 |
Chống bán phá giá |
Thailand |
China |
73066110012 |
Tubes and pipes made of stainless steel |
Ống và ống thép không gỉ |
18/01/2016 |
|
16/11/2016 |
|
CÔNG TY TNHH INOX |
2.4% |
| 2 |
100699 |
Chống trợ cấp |
United States |
South Korea |
7212305000 |
Certain Corrosion-Resistant Steel |
Thép chống ăn mòn |
05/09/2024 |
|
25/09/2024 |
|
Công ty khác |
17.9% |
| 3 |
185764 |
Chống bán phá giá |
Thailand |
China |
73066110013 |
Tubes and pipes made of stainless steel |
Ống và ống thép không gỉ |
18/01/2016 |
|
16/11/2016 |
|
CÔNG TY TNHH INOX |
2.4% |
| 4 |
1142570 |
Chống gian lận |
European Union |
China |
69111000 |
Tableware and kitchenware (ceramic) |
Bộ đồ ăn và bộ đồ nhà bếp bằng sứ |
22/03/2019 |
|
27/04/2020 |
|
DK Ceramic (China DK Ceramic) |
% |
| 5 |
185764 |
Chống bán phá giá |
Thailand |
China |
73066110014 |
Tubes and pipes made of stainless steel |
Ống và ống thép không gỉ |
18/01/2016 |
|
16/11/2016 |
|
CÔNG TY TNHH INOX |
2.4% |
| 6 |
100699 |
Chống trợ cấp |
United States |
South Korea |
7210909000 |
Certain Corrosion-Resistant Steel |
Thép chống ăn mòn |
05/09/2024 |
|
25/09/2024 |
|
Công ty khác |
17.9% |
| 7 |
185764 |
Chống bán phá giá |
Thailand |
China |
73066110015 |
Tubes and pipes made of stainless steel |
Ống và ống thép không gỉ |
18/01/2016 |
|
16/11/2016 |
|
CÔNG TY TNHH INOX |
2.4% |
| 8 |
1142570 |
Chống gian lận |
European Union |
China |
69120021 |
Tableware and kitchenware (ceramic) |
Bộ đồ ăn và bộ đồ nhà bếp bằng sứ |
22/03/2019 |
|
27/04/2020 |
|
DK Ceramic (China DK Ceramic) |
% |
| 9 |
185764 |
Chống bán phá giá |
Thailand |
China |
73066110016 |
Tubes and pipes made of stainless steel |
Ống và ống thép không gỉ |
18/01/2016 |
|
16/11/2016 |
|
CÔNG TY TNHH INOX |
2.4% |
| 10 |
100699 |
Chống trợ cấp |
United States |
South Korea |
7210490091 |
Certain Corrosion-Resistant Steel |
Thép chống ăn mòn |
05/09/2024 |
|
25/09/2024 |
|
Công ty khác |
17.9% |
| 11 |
185764 |
Chống bán phá giá |
Thailand |
China |
73066110090 |
Tubes and pipes made of stainless steel |
Ống và ống thép không gỉ |
18/01/2016 |
|
16/11/2016 |
|
CÔNG TY TNHH INOX |
2.4% |
| 12 |
1142570 |
Chống gian lận |
European Union |
China |
69120023 |
Tableware and kitchenware (ceramic) |
Bộ đồ ăn và bộ đồ nhà bếp bằng sứ |
22/03/2019 |
|
27/04/2020 |
|
DK Ceramic (China DK Ceramic) |
% |
| 13 |
185764 |
Chống bán phá giá |
Thailand |
China |
73066190001 |
Tubes and pipes made of stainless steel |
Ống và ống thép không gỉ |
18/01/2016 |
|
16/11/2016 |
|
CÔNG TY TNHH INOX |
2.4% |
| 14 |
100699 |
Chống trợ cấp |
United States |
South Korea |
7210690000 |
Certain Corrosion-Resistant Steel |
Thép chống ăn mòn |
05/09/2024 |
|
25/09/2024 |
|
Công ty khác |
17.9% |
| 15 |
185764 |
Chống bán phá giá |
Thailand |
China |
73066190002 |
Tubes and pipes made of stainless steel |
Ống và ống thép không gỉ |
18/01/2016 |
|
16/11/2016 |
|
CÔNG TY TNHH INOX |
2.4% |
| 16 |
1142570 |
Chống gian lận |
European Union |
China |
69120025 |
Tableware and kitchenware (ceramic) |
Bộ đồ ăn và bộ đồ nhà bếp bằng sứ |
22/03/2019 |
|
27/04/2020 |
|
DK Ceramic (China DK Ceramic) |
% |
| 17 |
917764 |
Chống bán phá giá |
Mexico |
Vietnam |
7210610100 |
Flat-rolled products of iron or non-alloy steel |
Sắt cán phẳng hoặc thép không hợp kim |
30/08/2021 |
|
15/09/2022 |
|
Tất cả các nhà sản xuất , xuất khẩu khác |
12.3% |
| 18 |
100699 |
Chống trợ cấp |
United States |
South Korea |
7212405000 |
Certain Corrosion-Resistant Steel |
Thép chống ăn mòn |
05/09/2024 |
|
25/09/2024 |
|
Công ty khác |
17.9% |
| 19 |
917764 |
Chống bán phá giá |
Mexico |
Vietnam |
7210700100 |
Flat-rolled products of iron or non-alloy steel |
Sắt cán phẳng hoặc thép không hợp kim |
30/08/2021 |
|
15/09/2022 |
|
Tất cả các nhà sản xuất , xuất khẩu khác |
12.3% |
| 20 |
1142570 |
Chống gian lận |
European Union |
China |
69120029 |
Tableware and kitchenware (ceramic) |
Bộ đồ ăn và bộ đồ nhà bếp bằng sứ |
22/03/2019 |
|
27/04/2020 |
|
DK Ceramic (China DK Ceramic) |
% |